❓ Trái nghĩa vị trí — Guess Who?

Tap the right answer! Trái nghĩa vị trí Guess Who? — 10 questions, then play again.

Trái nghĩa của BÊN TRÊN (qua trên) là gì?

  • ⬇️Bên dưới
  • ⬅️Trái
  • Nhanh

Từ nào cho biết vị trí của một vật?

  • ⬇️Dưới
  • 🟥Đỏ
  • 😀Vui

Trái nghĩa của ĐẦU TIÊN là gì?

  • 🔚Cuối cùng
  • ⬆️Lên
  • ⬅️Trái

Trái nghĩa của CAO (trên cao) là gì?

  • ⬇️Thấp (dưới thấp)
  • 📥Trong
  • Nhanh

Trái nghĩa của GẦN là gì?

  • 🔭Xa
  • ⬆️Lên
  • 🐘To

Trái nghĩa của MỞ là gì?

  • 🚪Đóng
  • ⬆️Lên
  • Nhanh

Trái nghĩa của ĐỈNH (trên cùng) là gì?

  • ⬇️Đáy (dưới cùng)
  • ⬅️Trái
  • ▶️Trước

Trái nghĩa của BÊN TRÁI là gì?

  • ➡️Bên phải
  • ⬆️Lên
  • ⬇️Xuống

Trái nghĩa của PHÍA TRƯỚC là gì?

  • 🔙Phía sau
  • ⬆️Lên
  • 📥Trong

Trái nghĩa của TRÊN là gì?

  • ⬇️Dưới
  • 📤Ngoài
  • 🐘To

Trái nghĩa của TRONG (vào) là gì?

  • 📤Ngoài (ra)
  • ⬆️Lên
  • Nhanh

Trái nghĩa của XUỐNG là gì?

  • ⬆️Lên
  • 📥Vào trong
  • 🐢Chậm

Trái nghĩa của LÊN là gì?

  • ⬇️Xuống
  • Nhanh
  • 🐘To

↔️ Trái nghĩa vị trí — all books →