❓ Hôm nay, hôm qua, ngày mai — Guess Who?

Tap the right answer! Hôm nay, hôm qua, ngày mai Guess Who? — 10 questions, then play again.

Từ nào nói về thời gian?

  • 📅Ngày mai
  • 🍌Quả chuối
  • 🪑Cái ghế

Buổi sáng đã trôi qua là...?

  • 🌅Sáng nay (đầu ngày hôm nay)
  • 📅Sáng mai
  • 📆Năm sau

Sinh nhật tới của bạn sẽ diễn ra ở...?

  • 🎂Tương lai
  • Quá khứ
  • 📅Hôm qua

Cái nào đến sau cùng: hôm qua, hôm nay hay ngày mai?

  • Ngày mai
  • Hôm qua
  • 📅Hôm nay

Cái nào đến trước theo thời gian: hôm qua, hôm nay hay ngày mai?

  • Hôm qua
  • Ngày mai
  • 📅Hôm nay

Từ nào nghĩa là ngày đang diễn ra?

  • 📅Hôm nay
  • Một ngày nào đó
  • Không bao giờ

'Hôm qua tôi đã ăn bánh.' Việc này đã xảy ra ở...?

  • Quá khứ
  • Tương lai
  • 📅Ngày mai

'Ngày mai ta sẽ đi công viên.' Câu này nói về...?

  • Tương lai
  • Quá khứ
  • 📆Năm ngoái

Ngày kia (sau ngày mai) cách bây giờ mấy ngày?

  • 2️⃣Hai ngày
  • 1️⃣Một ngày
  • 🔟Mười ngày

Nếu hôm nay là thứ Sáu, ngày mai sẽ là...?

  • 📅Thứ Bảy
  • 📅Thứ Năm
  • 📅Thứ Tư

Nếu hôm nay là thứ Tư, hôm qua là thứ...?

  • 📅Thứ Ba
  • 📅Thứ Năm
  • 📅Thứ Hai

Những việc CHƯA xảy ra là ở...?

  • Tương lai
  • Quá khứ
  • 📅Hôm qua

Những việc đã xảy ra rồi là ở...?

  • Quá khứ
  • Tương lai
  • Không đâu cả

Ngày sau hôm nay gọi là...?

  • 📅Ngày mai
  • 📅Hôm qua
  • 📆Tuần trước

Ngày trước hôm nay gọi là...?

  • 📅Hôm qua
  • 📅Ngày mai
  • 📅Hôm nay

Ngày đang diễn ra ngay bây giờ gọi là...?

  • 📅Hôm nay
  • 📅Hôm qua
  • 📅Ngày mai

🔢 Hôm nay, hôm qua, ngày mai — all books →