❓ Từ trái nghĩa (thêm) — Guess Who?

Tap the right answer! Từ trái nghĩa (thêm) Guess Who? — 10 questions, then play again.

Trái nghĩa của YÊN LẶNG là gì?

  • 🔊Ồn ào (to)
  • 🧸Mềm
  • Sạch

Trái nghĩa của BAN ĐÊM là gì?

  • ☀️Ban ngày
  • 🌙Mặt trăng
  • 🥶Lạnh

Trái nghĩa của BUỒN là gì?

  • 😀Vui
  • 🌑Tối
  • 🥶Lạnh

Trái nghĩa của BẨN là gì?

  • Sạch
  • 🔊Ồn
  • 🐘To

Trái nghĩa của MỀM là gì?

  • 🪨Cứng
  • 🤫Yên lặng
  • 👴

Trái nghĩa của RỖNG là gì?

  • 🍯Đầy
  • 🌑Tối
  • 🪨Cứng

Trái nghĩa của MỞ là gì?

  • 🚪Đóng
  • 🫙Rỗng
  • Nhanh

Trái nghĩa của TRẺ là gì?

  • 👵Già
  • 🐁Nhỏ
  • 🥶Lạnh

Trái nghĩa của MỚI là gì?

  • 👴
  • Nhanh
  • 💧Ướt

Trái nghĩa của ỒN (to) là gì?

  • 🤫Yên lặng (nhỏ)
  • 🔥Nóng
  • 🐘To

Trái nghĩa của SẠCH là gì?

  • 🟤Bẩn
  • 🐘To
  • Nhanh

Trái nghĩa của CỨNG là gì?

  • 🧸Mềm
  • 🔊Ồn
  • 🦒Cao

Trái nghĩa của SÁNG là gì?

  • 🌑Tối
  • 🪨Nặng
  • Nhanh

Trái nghĩa của ĐẦY là gì?

  • 🫙Rỗng (trống)
  • 🐘To
  • 🔊Ồn

Trái nghĩa của BAN NGÀY là gì?

  • 🌙Ban đêm
  • ☀️Mặt trời
  • 🔥Nóng

Trái nghĩa của VUI là gì?

  • 😢Buồn
  • Nhanh
  • 🐘To

↔️ Từ trái nghĩa (thêm) — all books →