❓ Số 11–20 — Guess Who?

Tap the right answer! Số 11–20 Guess Who? — 10 questions, then play again.

Số nào là số chẵn?

  • 🔢18
  • 🔢15
  • 🔢11

Đếm ngược: 14, 13, 12, ... số nào tiếp theo?

  • 🔢11
  • 🔟10
  • 🔢15

15 + 5 bằng mấy?

  • 🔢20
  • 🔢19
  • 🔟10

Số nào trong các số này là nhỏ nhất?

  • 🔢11
  • 🔢19
  • 🔢15

Số hai mươi viết là số nào?

  • 🔢20
  • 🔢12
  • 2️⃣2

Số nào nằm giữa 15 và 17?

  • 🔢16
  • 🔢14
  • 🔢18

20 - 1 bằng mấy?

  • 🔢19
  • 🔢21
  • 🔢18

Số 16 gồm một chục và mấy đơn vị?

  • 6️⃣Sáu
  • 1️⃣Một
  • 🔟Mười

Đếm cách 2: 12, 14, 16, ... số nào tiếp theo?

  • 🔢18
  • 🔢17
  • 🔢20

Số nào lớn hơn: 18 hay 15?

  • 🔢18
  • 🔢15
  • 🟰Bằng nhau

10 + 10 bằng mấy?

  • 🔢20
  • 🔢11
  • 🔢100

10 + 5 bằng mấy?

  • 🔢15
  • 🔢14
  • 🔢16

Số nào là số lẻ?

  • 🔢15
  • 🔢16
  • 🔢20

Số nào là số chẵn?

  • 🔢14
  • 🔢13
  • 🔢17

Số mười bảy viết là số nào?

  • 🔢17
  • 🔢70
  • 🔢71

Số mười ba viết là số nào?

  • 🔢13
  • 🔢30
  • 🔢31

Số nào lớn hơn: 20 hay 11?

  • 🔢Hai mươi (20)
  • 🔢Mười một (11)
  • 🟰Bằng nhau

15, 16, 17, ... số nào tiếp theo?

  • 🔢Mười tám (18)
  • 🔢Mười chín (19)
  • 🔢Mười bốn (14)

Số nào đứng trước số 20?

  • 🔢Mười chín (19)
  • 🔢Mười tám (18)
  • 🔢Hai mươi mốt (21)

Hai bàn tay có mấy ngón?

  • 🔟Mười (10)
  • 🔢Hai mươi (20)
  • 5️⃣Năm (5)

Số nào đứng sau số 17?

  • 🔢Mười tám (18)
  • 🔢Mười chín (19)
  • 🔢Mười sáu (16)

Số nào đứng sau số 16?

  • 🔢Mười bảy (17)
  • 🔢Mười lăm (15)
  • 🔢Mười tám (18)

Số nào lớn nhất?

  • 🔢Hai mươi (20)
  • 🔢Mười hai (12)
  • 🔢Mười sáu (16)

Số nào nhỏ hơn: 18 hay 14?

  • 🔢Mười bốn (14)
  • 🔢Mười tám (18)
  • 🟰Bằng nhau

Số nào lớn hơn: 15 hay 12?

  • 🔢Mười lăm (15)
  • 🔢Mười hai (12)
  • 🟰Bằng nhau

11, 12, 13, 14, ... số nào tiếp theo?

  • 🔢Mười lăm (15)
  • 🔢Mười sáu (16)
  • 🔟Mười (10)

Số nào đứng trước số 12?

  • 🔢Mười một (11)
  • 🔢Mười ba (13)
  • 🔟Mười (10)

Số nào đứng sau số 19?

  • 🔢Hai mươi (20)
  • 🔢Mười tám (18)
  • 🔢Hai mươi mốt (21)

Số nào đứng sau số 14?

  • 🔢Mười lăm (15)
  • 🔢Mười sáu (16)
  • 🔢Mười ba (13)

Số nào đứng sau số 12?

  • 🔢Mười ba (13)
  • 🔢Mười bốn (14)
  • 🔢Mười một (11)

Số nào đứng sau số 11?

  • 🔢Mười hai (12)
  • 🔢Mười ba (13)
  • 🔟Mười (10)

Số nào đứng sau số 10?

  • 🔢Mười một (11)
  • 🔢Mười hai (12)
  • 9️⃣Chín (9)

🔢 Số 11–20 — all books →