🔍 Từ vựng đầu tiên — Look & Find

Tap the right answer! Từ vựng đầu tiên Look & Find — 10 questions, then play again.

Từ nào là 'banana' (quả chuối)? 🍌

  • 🍌banana
  • 🍎apple
  • ball

Từ nào là 'egg' (quả trứng)? 🥚

  • 🥚egg
  • 🍎apple
  • 🐶dog

Từ nào là 'hat' (cái mũ)? 🎩

  • 🎩hat
  • 🐱cat
  • ball

Từ nào là 'bird' (con chim)? 🐦

  • 🐦bird
  • 🐟fish
  • 🐶dog

Từ nào là 'cup' (cái cốc)? 🥤

  • 🥤cup
  • 🚗car
  • 🐱cat

Từ nào là 'star' (ngôi sao)? ⭐

  • star
  • 🌙moon
  • ☀️sun

Từ nào là 'tree' (cái cây)? 🌳

  • 🌳tree
  • 3️⃣three (số ba)
  • 📖book

Từ nào là 'moon' (mặt trăng)? 🌙

  • 🌙moon
  • ☀️sun
  • star

Từ nào là 'car' (xe hơi)? 🚗

  • 🚗car
  • 🐱cat
  • 🥤cup

Từ nào là 'book' (quyển sách)? 📖

  • 📖book
  • ball
  • 🐶dog

Từ nào là 'fish' (con cá)? 🐟

  • 🐟fish
  • 🐦bird
  • 🐱cat

Từ nào là 'apple' (quả táo)? 🍎

  • 🍎apple
  • 🍌banana
  • ☀️sun

Từ nào là 'ball' (quả bóng)? ⚽

  • ball
  • 📖book
  • 🐶dog

Từ nào là 'sun' (mặt trời)? ☀️

  • ☀️sun
  • 🌙moon
  • 🐱cat

Từ nào là 'dog' (con chó)? 🐶

  • 🐶dog
  • 🐱cat
  • ball

Từ nào là 'cat' (con mèo)? 🐱

  • 🐱cat
  • 🐶dog
  • ☀️sun

💬 Từ vựng đầu tiên — all books →